sở đoản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm yếu, mặt kém vốn có của một người: "Sở đoản" chỉ khía cạnh, năng lực hoặc phẩm chất mà một người vốn dĩ không giỏi, là điểm hạn chế tự nhiên của họ, trái ngược với "sở trường".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy giỏi giao tiếp nhưng tính toán lại là sở đoản của anh.
- Nhà quản lý giỏi là người biết khắc phục sở đoản và phát huy sở trường của bản thân.
- Trong buổi phỏng vấn, cô ấy đã thành thật thừa nhận sở đoản của mình là thiếu kinh nghiệm làm việc nhóm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bộc lộ sở đoản": để lộ ra điểm yếu của mình.
- Việc nóng vội trong giải quyết vấn đề đã bộc lộ sở đoản của anh ta.
- "Nắm được sở đoản của ai đó": hiểu rõ và nắm được điểm yếu của người khác.
- Đối thủ đã nắm được sở đoản của đội bóng chúng ta là hàng thủ yếu.
- "Che giấu sở đoản": cố gắng không để người khác thấy điểm yếu của mình.
- Cô ấy luôn cố gắng che giấu sở đoản về ngoại ngữ của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Điểm yếu (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ mặt không mạnh, dễ bị tổn thương hoặc tấn công. (Ví dụ: )
- Nhược điểm (danh từ): khuyết điểm, mặt hạn chế. (Ví dụ: )
- Khiếm khuyết (danh từ): sự thiếu sót, không hoàn thiện. (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Điểm yếu: mặt kém, chỗ không giỏi.
- Nhược điểm: khuyết điểm, mặt hạn chế.
- Chỗ kém: phần năng lực yếu hơn.
Từ trái nghĩa
- Sở trường: mặt mạnh, điểm giỏi vốn có của một người.
- Ưu điểm: mặt tốt, điểm mạnh.
- Thế mạnh: lợi thế, điểm vượt trội.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng": Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ cả sở trường lẫn sở đoản của đối phương và của chính mình để giành chiến thắng.
- "Biết mình biết ta": Hiểu rõ bản thân, bao gồm cả điểm mạnh và điểm yếu (sở đoản), là điều cần thiết.
- dt. Chỗ yếu, chỗ kém vốn có của một người: bộc lộ sở đoản.